chicken drumstick

chicken drumstick

A child holds a crispy chicken drumstick at a picnic.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần đùi dưới của con : "Chicken drumstick" danh từ chỉ phần thịtkhớp chân dưới của con , từ đầu gối đến mắt cá chân. Đây một bộ phận phổ biến trong ẩm thực, thường được nướng, chiên hoặc luộc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một cái đùi giòn cho bữa tối.)
  • (Bọn trẻ thích ăn đùi trong buổi ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chicken drumstick" thường được dùng để chỉ một món ăn cụ thể, đặc biệt trong các bữa tiệc hoặc đồ ăn nhanh.
    • She ordered a bucket of chicken drumsticks from the fast-food restaurant. ( ấy đã gọi một đùi từ cửa hàng đồ ăn nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Drumstick (n): có thể dùng riêng để chỉ đùi (không cần từ "chicken" nếu ngữ cảnh rõ ràng).

    • Pass me a drumstick, please. (Làm ơn đưa tôi một cái đùi .)
  • Chicken leg (n): chân (bao gồm cả đùi trên đùi dưới), nhưng thường không cụ thể như "drumstick".

Từ đồng nghĩa
  • Chicken thigh (n): đùi (phần trên của chân , mềm hơn nhiều thịt hơn drumstick).
  • Drumette (n): phần đầu của cánh gà (thường bị nhầm với drumstick, nhưng phần cánh, không phải chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chicken drumstick".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chicken drumstick".